Tra cứu mã HS bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh, xem tới dòng 8 số kèm thuế nhập khẩu ưu đãi, thuế thông thường, VAT, chính sách quản lý và tiền lệ phân loại của hải quan, mức thuế của 17 hiệp định thương mại tự do theo Biểu thuế xuất nhập khẩu 2026; tính số thuế phải nộp và chi phí đưa hàng từ cảng về kho, tra trách nhiệm theo Incoterms 2020 và mẫu C/O theo thị trường. Kết quả để định hướng; trước khi mở tờ khai, đội khai thuê hải quan của THP rà lại mã và mức thuế cho từng dòng hàng.

VINALOGS · CÔNG CỤ HỖ TRỢ XUẤT NHẬP KHẨU

Tra cứu mã HS

Tra cứu mã HS theo mã số hoặc tên hàng tiếng Việt. Kết quả có thể hiển thị thuế MFN thông thường hoặc thuế suất ưu đãi riêng thuộc Chương 98 khi có trong dữ liệu.

Có thể nhập tiền tố mã HS như 01, 0101, 010121 hoặc mã đầy đủ 8 chữ số. Tìm tên hàng có hoặc không dấu.
Đang tải dữ liệu biểu thuế…
Mã HS Mô tả hàng hóa Thuế suất hiển thị
Đang tải dữ liệu…
Lưu ý: Dữ liệu hiện đang ở bản thử nghiệm. Kết quả chỉ hỗ trợ tra cứu ban đầu; vui lòng đối chiếu biểu thuế và quy định hiện hành trước khi sử dụng cho hồ sơ hải quan.

Với mã thông thường, mức thuế hiển thị là thuế MFN theo dữ liệu nguồn. Với mã Chương 98, mức thuế hiển thị là thuế suất ưu đãi riêng của dòng đó và chỉ áp dụng khi đáp ứng các điều kiện pháp luật hiện hành. Công cụ không tự suy ra thuế cho mã ngắn hơn.

Tra cứu mã HS online: Cách tra mã HS và thuế nhập khẩu

Khi nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam, một trong những thông tin quan trọng cần xác định là mã HS (HS Code). Mã này liên quan đến việc khai báo hải quan, xác định thuế suất và kiểm tra chính sách quản lý đối với hàng hóa. Vì vậy, tra cứu mã HS trước khi nhập khẩu là bước cần thiết để doanh nghiệp chủ động hơn về chi phí và thủ tục.

Với công cụ tra cứu mã HS online của Vinalogs ở phía trên, bạn có thể tìm kiếm theo mã số hoặc tên hàng để tham khảo mô tả hàng hóa và thông tin thuế được hiển thị. Tuy nhiên, tìm thấy một mã hàng có tên tương tự chưa có nghĩa đó là mã HS chính xác cho sản phẩm của bạn.

Vậy mã HS là gì, cách tra cứu như thế nào và cần kiểm tra những thông tin nào trước khi sử dụng mã HS trong hồ sơ hải quan?

Mã HS là gì?

HS Code (Harmonized System Code) là mã số dùng để phân loại hàng hóa theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu. Hệ thống HS quốc tế do Tổ chức Hải quan thế giới (WCO) xây dựng, tạo cơ sở chung để các quốc gia phân loại và thống kê hàng hóa trong thương mại quốc tế.

Tại Việt Nam, mã hàng được sử dụng trong khai báo hải quan theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam và các quy định có liên quan.

Mã HS có vai trò quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu vì được sử dụng để xác định nhóm hàng, tra cứu thuế suất và đối chiếu chính sách quản lý chuyên ngành. Tuy nhiên, mã HS không phải là mã sản phẩm nội bộ do nhà sản xuất hoặc người bán tự đặt.

Chẳng hạn, một doanh nghiệp có thể gọi sản phẩm là “máy đóng gói tự động”, nhưng tên gọi này chưa đủ để xác định mã HS. Cơ quan phân loại cần xem xét loại máy, chức năng chính, nguyên lý hoạt động, cấu tạo và những đặc điểm kỹ thuật liên quan.

Mã HS có bao nhiêu chữ số?

Theo cấu trúc HS quốc tế, mã HS cơ bản gồm 6 chữ số. Các quốc gia và khu vực có thể phát triển thêm các chữ số phía sau để phục vụ nhu cầu quản lý và phân loại chi tiết hơn.

Tại Việt Nam, mã hàng trong danh mục thuế nhập khẩu ưu đãi thông thường được thể hiện ở cấp độ 8 chữ số. Ngoài ra, một số trường hợp có quy định riêng, chẳng hạn các mã hàng thuộc Chương 98, cần được xem xét theo hướng dẫn tương ứng.

Khi tra cứu mã HS, bạn nên chú ý cấp độ mã đang xem. Một mã 4 hoặc 6 chữ số có thể giúp xác định nhóm hàng liên quan, nhưng chưa chắc đã đủ chi tiết để sử dụng làm mã khai báo hải quan.

Vì sao cần tra cứu mã HS trước khi xuất nhập khẩu?

Tra cứu mã HS không chỉ là việc tìm một dãy số để điền vào tờ khai. Mã hàng phù hợp còn là cơ sở để doanh nghiệp tiếp tục kiểm tra các nghĩa vụ thuế và thủ tục liên quan đến lô hàng.

Thứ nhất, xác định mã hàng để khai báo hải quan. Người khai hải quan cần khai mã hàng phù hợp với bản chất và đặc điểm thực tế của hàng hóa. Nếu chỉ chọn mã dựa trên tên thương mại, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro khai sai mã.

Thứ hai, tra cứu thuế xuất khẩu và thuế nhập khẩu. Mã HS giúp xác định dòng hàng tương ứng trong biểu thuế. Với hàng nhập khẩu, mức thuế áp dụng còn phụ thuộc vào loại thuế, xuất xứ hàng hóa, điều kiện hưởng ưu đãi và quy định có hiệu lực tại thời điểm làm thủ tục.

Thứ ba, kiểm tra chính sách quản lý chuyên ngành. Một số mặt hàng có thể thuộc diện quản lý chuyên ngành, kiểm tra chất lượng, kiểm dịch, kiểm tra an toàn thực phẩm hoặc phải đáp ứng điều kiện, giấy phép nhất định. Việc tra cứu mã HS giúp doanh nghiệp xác định hướng kiểm tra tiếp theo, nhưng không thay thế việc đối chiếu các quy định chuyên ngành cụ thể.

Thứ tư, đánh giá khả năng hưởng thuế ưu đãi. Hàng hóa có xuất xứ đáp ứng quy tắc xuất xứ và các điều kiện của hiệp định thương mại tương ứng có thể được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt. Doanh nghiệp cần kiểm tra đúng biểu thuế, quy tắc xuất xứ và chứng từ cần thiết thay vì chỉ nhìn vào một mức thuế hiển thị.

Thứ năm, hạn chế rủi ro phát sinh chi phí. Khai sai mã HS có thể dẫn đến việc phải khai bổ sung, điều chỉnh thuế hoặc xử lý các vấn đề liên quan đến hồ sơ hải quan. Nếu hàng hóa còn thuộc diện quản lý chuyên ngành, việc xác định sai mã hoặc bỏ sót chính sách có thể khiến thời gian thông quan kéo dài.

Vì vậy, tra cứu mã HS nên được thực hiện từ giai đoạn chuẩn bị nhập hàng, thay vì đợi đến khi hàng đã về cảng mới bắt đầu kiểm tra.

Cách tra cứu mã HS online

Tùy vào việc bạn đã biết mã HS hay mới chỉ có tên sản phẩm, cách tìm kiếm sẽ khác nhau.

Tra cứu khi đã biết mã HS

Nếu nhà cung cấp, đối tác hoặc hồ sơ nhập khẩu trước đây đã cung cấp mã HS, bạn có thể dùng mã đó làm điểm bắt đầu.

Nhập mã HS đầy đủ vào công cụ tra cứu để tìm dòng hàng tương ứng. Nếu chưa biết chính xác mã chi tiết, bạn có thể thử tìm bằng một phần mã để xem các kết quả liên quan, nếu công cụ hỗ trợ.

Sau đó, hãy kiểm tra mô tả hàng hóa và cấp độ phân loại. Đừng mặc định rằng mã có các chữ số đầu giống nhau sẽ phù hợp với hàng hóa của bạn. Những chữ số phía sau có thể phân biệt các mặt hàng có đặc điểm hoặc cách phân loại khác nhau.

Nếu mã do nhà cung cấp nước ngoài cung cấp khác với mã bạn tìm thấy trong danh mục Việt Nam, hãy kiểm tra lại hệ thống mã được sử dụng, phiên bản danh mục và mô tả hàng hóa trước khi kết luận.

Tra mã HS theo tên hàng khi chưa biết mã

Nếu chưa biết mã HS, bạn có thể bắt đầu bằng tên hàng tiếng Việt hoặc tên tiếng Anh, sau đó đối chiếu các kết quả phù hợp.

Tuy nhiên, tên hàng trên hóa đơn thương mại thường khá ngắn. Một tên gọi như “plastic parts”, “food additive” hay “industrial machine” có thể mô tả nhiều loại sản phẩm khác nhau.

Để thu hẹp kết quả tìm kiếm, hãy bổ sung thông tin về thành phần, vật liệu cấu tạo, công dụng, nguyên lý hoạt động, tình trạng hàng hóa và mức độ gia công.

Ví dụ, khi tìm mã HS cho một sản phẩm bằng nhựa, bạn cần phân biệt đó là nguyên liệu nhựa dạng nguyên sinh, bán thành phẩm hay sản phẩm đã được gia công thành vật dụng hoàn chỉnh. Chỉ riêng thông tin “làm bằng nhựa” chưa đủ để xác định mã phù hợp.

Nếu có nhiều kết quả gần giống nhau, hãy coi chúng là các phương án cần kiểm tra thêm, không phải danh sách mã có thể tùy ý lựa chọn.

Hướng dẫn sử dụng công cụ tra cứu mã HS của Vinalogs

Bạn có thể bắt đầu tra cứu mã HS ngay tại công cụ HS Lookup ở phía trên bài viết.

  1. Nhập mã HS hoặc tên hàng vào ô tìm kiếm.
  2. Có thể thử nhập một phần mã HS hoặc tên hàng tiếng Việt có dấu hoặc không dấu.
  3. Xem mô tả hàng hóa và thông tin thuế hiển thị trong kết quả.
  4. Đối chiếu kết quả với đặc điểm thực tế của hàng hóa và các nguồn chính thức trước khi sử dụng trong hồ sơ hải quan.

Công cụ hỗ trợ bước tìm kiếm và tham khảo thông tin. Việc xác định mã HS phù hợp vẫn cần dựa trên hồ sơ kỹ thuật, quy tắc phân loại và quy định pháp luật có liên quan.

Cách đọc kết quả tra cứu mã HS và thông tin thuế

Sau khi tìm thấy một dòng hàng, bạn cần phân biệt mã số, mô tả và từng loại thuế suất. Đây là bước quan trọng để tránh sử dụng nhầm thông tin khi tính chi phí nhập khẩu.

Mã HS: Là mã số của dòng hàng trong danh mục tương ứng. Hãy kiểm tra mã có đủ số chữ số theo yêu cầu và có phù hợp với đặc điểm hàng hóa hay không.

Mô tả hàng hóa: Cho biết phạm vi hàng hóa thuộc dòng mã. Bạn cần đọc cả các mô tả cấp trên, chú giải phần, chương, nhóm và phân nhóm khi có liên quan. Không nên chỉ dựa vào một vài từ giống với tên sản phẩm.

Thuế suất MFN: Là cách gọi phổ biến của thuế nhập khẩu ưu đãi áp dụng theo biểu thuế tương ứng đối với hàng hóa đáp ứng điều kiện áp dụng. Đây không phải là mức thuế mặc định cho mọi hàng hóa từ mọi quốc gia trong mọi trường hợp.

Thuế suất ưu đãi đặc biệt: Có thể được áp dụng theo hiệp định thương mại tương ứng khi hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ, điều kiện về chứng từ và các yêu cầu liên quan. Mức thuế của hiệp định này không đồng nghĩa với thuế suất MFN.

Mã hàng và thuế suất thuộc Chương 98: Chương 98 quy định mã hàng và mức thuế nhập khẩu ưu đãi riêng đối với một số nhóm mặt hàng. Việc áp dụng phụ thuộc vào phạm vi hàng hóa, điều kiện và thủ tục được quy định cụ thể. Khi gặp dòng hàng thuộc Chương 98, cần đối chiếu mã hàng tương ứng, chú giải và văn bản pháp luật hiện hành trước khi sử dụng mức thuế.

Ngoài ra, thuế nhập khẩu không phải là toàn bộ nghĩa vụ thuế của một lô hàng. Tùy mặt hàng và trường hợp cụ thể, doanh nghiệp có thể cần xem xét thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường hoặc các khoản thu khác nếu pháp luật quy định.

Do đó, kết quả tra cứu mã HS nên được dùng làm cơ sở để kiểm tra tiếp, không nên hiểu rằng mọi thông tin về thuế và chính sách đã được xác định đầy đủ chỉ từ một dòng kết quả.

Cần kiểm tra gì để xác định mã HS chính xác?

Khi tra cứu mã HS hàng hóa, bạn nên chuẩn bị đủ thông tin để đối chiếu với mô tả trong danh mục. Càng hiểu rõ bản chất sản phẩm, việc phân loại càng có cơ sở.

Các thông tin nên kiểm tra gồm:

  • Tên hàng và mô tả chi tiết: Tên thương mại, tên kỹ thuật, model và thông tin nhận dạng sản phẩm.
  • Thành phần hoặc vật liệu: Nguyên liệu cấu tạo, tỷ lệ thành phần khi cần thiết và đặc tính vật lý, hóa học có liên quan.
  • Công dụng chính: Hàng hóa được sử dụng để làm gì, phục vụ mục đích nào và có chức năng chính ra sao.
  • Cấu tạo và nguyên lý hoạt động: Đặc biệt quan trọng đối với máy móc, thiết bị, linh kiện và các sản phẩm kỹ thuật.
  • Tình trạng hàng hóa: Nguyên liệu, bán thành phẩm, thành phẩm, hàng đã gia công, hàng chưa lắp ráp hoặc hàng ở dạng bộ.
  • Tài liệu kỹ thuật: Catalogue, bản vẽ, hình ảnh, bảng thành phần, thông số kỹ thuật và tài liệu của nhà sản xuất.
  • Quy tắc phân loại: Các quy tắc tổng quát giải thích việc phân loại, chú giải phần, chương, nhóm, phân nhóm và quy định pháp lý liên quan.
  • Phiên bản danh mục và biểu thuế: Kiểm tra văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện thủ tục.

Không phải mặt hàng nào cũng cần toàn bộ tài liệu trên. Tuy nhiên, với hàng hóa có nhiều đặc điểm kỹ thuật hoặc nhiều mã HS gần giống nhau, việc chuẩn bị hồ sơ mô tả rõ ràng sẽ giúp hạn chế đáng kể nguy cơ lựa chọn sai mã.

Những sai lầm thường gặp khi tra cứu mã HS

Một số lỗi phổ biến xuất phát từ việc tìm kiếm quá nhanh hoặc sử dụng kết quả mà chưa kiểm tra bản chất hàng hóa.

Chọn mã chỉ vì tên hàng giống nhau. Hai sản phẩm cùng tên thương mại có thể khác thành phần, công dụng hoặc cấu tạo. Cách tránh là so sánh mô tả kỹ thuật với phạm vi của từng mã.

Dùng mã chưa đủ chi tiết để khai báo. Mã 4 hoặc 6 chữ số có thể chỉ là cấp phân loại trung gian. Cần xác định mã chi tiết theo danh mục áp dụng tại Việt Nam.

Nhầm mã HS với SKU hoặc mã sản phẩm nội bộ. SKU thường phục vụ quản lý hàng hóa của doanh nghiệp, không thay thế mã HS trong khai báo hải quan.

Nhầm thuế MFN với thuế ưu đãi đặc biệt. Cần xác định biểu thuế phù hợp, xuất xứ hàng hóa và điều kiện hưởng ưu đãi trước khi tính thuế.

Áp dụng mức thuế Chương 98 mà chưa kiểm tra điều kiện. Phải đối chiếu chú giải, mã hàng tương ứng và điều kiện áp dụng theo quy định hiện hành.

Sử dụng biểu thuế cũ. Danh mục hoặc mức thuế có thể được sửa đổi, bổ sung. Hãy kiểm tra thời điểm hiệu lực của văn bản thay vì chỉ dựa vào một bảng dữ liệu lưu từ trước.

Coi kết quả tìm kiếm là kết luận phân loại chính thức. Công cụ online giúp tiết kiệm thời gian tra cứu, nhưng không thay thế việc áp dụng quy tắc phân loại và các thủ tục xác định trước mã số nếu doanh nghiệp có nhu cầu.

Tra cứu mã HS ở đâu để kiểm tra thông tin chính thức?

Ngoài công cụ tra cứu của Vinalogs, bạn nên đối chiếu kết quả với các nguồn pháp lý và cơ sở dữ liệu có liên quan.

Một nguồn tham khảo hữu ích là Cổng thông tin thương mại Việt Nam (VNTR). Trang này cung cấp chức năng tra cứu Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam theo mã HS hoặc tên hàng. VNTR cũng có các trang thông tin về biểu thuế để người dùng tìm hiểu những mức thuế tương ứng với các hiệp định thương mại.

Đối với biểu thuế nhập khẩu ưu đãi, bạn có thể tham khảo Nghị định 26/2023/NĐ-CP trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ. Khi sử dụng văn bản này, cần kiểm tra thêm các văn bản sửa đổi, bổ sung có hiệu lực liên quan đến mặt hàng và thời điểm nhập khẩu cụ thể.

Nếu thông tin giữa các nguồn không thống nhất, đừng vội chọn mã có mức thuế thấp hơn. Hãy kiểm tra phiên bản danh mục, chú giải phân loại, văn bản pháp luật đang có hiệu lực và các điều kiện áp dụng. Với trường hợp phức tạp, doanh nghiệp có thể cần tham khảo cơ quan hải quan hoặc thực hiện thủ tục xác định trước mã số theo quy định.

Câu hỏi thường gặp về tra cứu mã HS

1. Tra cứu mã HS online có miễn phí không?

Bạn có thể sử dụng công cụ HS Lookup của Vinalogs để tìm kiếm và tham khảo thông tin được hiển thị. Đối với biểu thuế và thông tin pháp lý, nên đối chiếu thêm các nguồn chính thức phù hợp.

2. Có thể tra mã HS chỉ bằng tên hàng không?

Có thể bắt đầu tìm kiếm bằng tên hàng nếu công cụ hỗ trợ, nhưng tên hàng thường chưa đủ để xác định mã chính xác. Bạn cần kiểm tra thêm thành phần, công dụng, cấu tạo và các đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm.

3. Mã HS có bao nhiêu chữ số?

HS quốc tế sử dụng cấu trúc 6 chữ số cơ bản. Việt Nam thường sử dụng mã hàng 8 chữ số trong danh mục thuế nhập khẩu ưu đãi thông thường. Một số trường hợp có quy định riêng cần được kiểm tra theo văn bản tương ứng.

4. Tìm được mã HS trên website có thể dùng ngay để khai báo hải quan không?

Không nên sử dụng ngay khi chưa kiểm tra. Hãy đối chiếu mô tả hàng hóa, cấp độ mã, quy tắc phân loại và văn bản hiện hành với hồ sơ thực tế của lô hàng.

5. Vì sao một tên hàng có thể có nhiều mã HS gần giống nhau?

Tên thương mại có thể được sử dụng cho nhiều sản phẩm khác nhau về thành phần, công dụng, cấu tạo hoặc mức độ gia công. Những khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách phân loại hàng hóa.

6. Mã HS và thuế suất có thay đổi theo thời gian không?

Danh mục hàng hóa, mã hàng và mức thuế có thể được sửa đổi, bổ sung theo văn bản pháp luật. Vì vậy, bạn cần kiểm tra phiên bản và thời điểm hiệu lực phù hợp với lô hàng thay vì mặc định dữ liệu cũ vẫn còn áp dụng.

Lời kết

Tra cứu mã HS là bước quan trọng giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ xuất nhập khẩu, tìm hiểu thuế suất và kiểm tra chính sách quản lý hàng hóa trước khi thực hiện thủ tục hải quan.

Bạn có thể bắt đầu bằng công cụ HS Lookup của Vinalogs ở phía trên, nhập mã số hoặc tên hàng để tìm các kết quả liên quan. Sau đó, hãy đối chiếu mô tả với đặc điểm thực tế của sản phẩm và kiểm tra thông tin thuế trên các nguồn chính thức.

Một kết quả tìm kiếm phù hợp là điểm khởi đầu tốt. Nhưng để lựa chọn mã HS có cơ sở, điều quan trọng vẫn là hiểu đúng hàng hóa, áp dụng đúng quy tắc phân loại và sử dụng văn bản pháp luật có hiệu lực tại thời điểm khai báo.

zalo icon