Landed Cost Calculator
Ước tính tổng chi phí nhập khẩu và chi phí đưa hàng về kho.
Kết quả ước tính
Nhập dữ liệu và hoàn thiện các bước kiểm tra để xem kết quả tính toán.
Tổng tiền dự kiến cần thanh toán
— VNDChi phí sau VAT nhập khẩu dự kiến được khấu trừ
— VNDTrị giá tính thuế
— VNDThuế nhập khẩu
— VNDVAT nhập khẩu
— VNDChi phí trên đơn vị
— VNDLưu ý: Kết quả chỉ mang tính chất tham khảo, được tính toán dựa trên dữ liệu và giả định do người dùng nhập. Trị giá hải quan, tỷ giá, thuế suất và các khoản chi phí thực tế có thể khác tùy hồ sơ, hàng hóa và quy định áp dụng. Chi phí sau khấu trừ VAT là ước tính theo tỷ lệ người dùng lựa chọn; việc khấu trừ thực tế phụ thuộc vào điều kiện và hồ sơ theo quy định hiện hành. Công cụ không thay thế việc xác định trị giá hải quan, kê khai thuế hoặc xác nhận chi phí chính thức. Các khoản thuế, phí và chi phí không được nhập hoặc không thuộc phạm vi tính toán có thể chưa được bao gồm.
Khi nhập khẩu hàng hóa, giá mua trên hợp đồng chưa phải là toàn bộ chi phí mà doanh nghiệp phải bỏ ra. Để đưa một lô hàng từ nước ngoài về kho tại Việt Nam, bạn còn phải tính đến cước vận tải quốc tế, thuế nhập khẩu, VAT hàng nhập khẩu, phí tại cảng, thủ tục hải quan và vận chuyển nội địa.
Nếu chỉ căn cứ vào giá mua để định giá bán, doanh nghiệp có thể đánh giá sai hiệu quả của một đơn hàng. Một mặt hàng tưởng có biên lợi nhuận tốt đôi khi lại không còn hấp dẫn sau khi cộng đủ các khoản chi phí liên quan.
Vậy làm thế nào để tính giá vốn hàng nhập khẩu trước khi đặt hàng? Trong bài viết này, Vinalogs sẽ hướng dẫn bạn xác định các khoản chi phí cần thiết và cách sử dụng công cụ Landed Cost Calculator để ước tính tổng chi phí đưa hàng về kho.
Bạn cũng có thể sử dụng công cụ tính giá vốn hàng nhập khẩu online của Vinalogs (trên đây) để chủ động lập dự toán cho lô hàng của mình.
Giá vốn hàng nhập khẩu là gì?
Để tính đúng giá vốn, trước hết cần phân biệt giá mua hàng với tổng chi phí mà doanh nghiệp phải chịu khi nhập khẩu.
Giá vốn hàng nhập khẩu (Landed Cost) là tổng chi phí liên quan đến việc mua hàng và đưa hàng đến địa điểm nhận hàng dự kiến, được xác định theo phạm vi chi phí và cách hạch toán của doanh nghiệp.
Ví dụ, doanh nghiệp mua 100 sản phẩm từ Trung Quốc với giá 10 USD/sản phẩm. Tổng tiền hàng theo hợp đồng là 1.000 USD. Tuy nhiên, doanh nghiệp còn phải thanh toán cước vận chuyển, thuế nhập khẩu, phí làm thủ tục hải quan và chi phí giao hàng về kho.
Như vậy, giá vốn thực tế trên mỗi sản phẩm sẽ không đơn giản là 10 USD quy đổi sang VND.
Trong quản trị kinh doanh, việc tính giá vốn hàng nhập khẩu giúp doanh nghiệp trả lời ba câu hỏi quan trọng.
- Tổng số tiền cần chuẩn bị để hoàn thành một lô hàng là bao nhiêu? Đây là thông tin cần thiết để lập kế hoạch dòng tiền và bố trí vốn lưu động.
- Chi phí thực tế trên mỗi sản phẩm là bao nhiêu? Khi biết con số này, bộ phận mua hàng có thể so sánh báo giá từ nhiều nhà cung cấp hoặc so sánh các phương án vận chuyển khác nhau.
- Mức giá bán nào giúp doanh nghiệp đạt được biên lợi nhuận mục tiêu? Nếu chưa tính đủ chi phí nhập khẩu, doanh nghiệp có thể đưa ra mức giá bán quá thấp hoặc đánh giá sai khả năng sinh lời của sản phẩm.
Tuy nhiên, có một điểm cần lưu ý: tổng tiền phải chi trả và giá vốn phục vụ quản trị không phải lúc nào cũng giống nhau. Chẳng hạn, VAT đầu vào được khấu trừ hợp lệ có thể được xử lý khác với các khoản chi phí không được khấu trừ. Vì vậy, cần xác định rõ mục tiêu của phép tính ngay từ đầu.
Các khoản chi phí cấu thành giá vốn hàng nhập khẩu
Một lô hàng nhập khẩu có thể phát sinh nhiều khoản chi phí ở cả nước xuất khẩu và Việt Nam. Để tránh bỏ sót, bạn nên chia chúng thành các nhóm cụ thể.
Tiền hàng
Đây là khoản thanh toán cho nhà cung cấp theo hợp đồng hoặc hóa đơn thương mại. Giá hàng phụ thuộc vào điều kiện mua bán, số lượng, chủng loại và thỏa thuận giữa hai bên.
Chi phí tại nước xuất khẩu
Các khoản này có thể bao gồm phí vận chuyển nội địa tại nước xuất khẩu, phí làm thủ tục xuất khẩu, phí xử lý hàng hóa và các chi phí liên quan khác.
Tùy điều kiện giao hàng, một số khoản đã nằm trong giá bán của nhà cung cấp. Những khoản khác có thể do người mua thanh toán riêng.
Đặc biệt, không nên mặc định rằng mọi khoản phí tại nước xuất khẩu đều phải cộng vào trị giá hải quan. Việc xử lý từng khoản cần căn cứ vào bản chất chi phí, điều kiện giao dịch và quy định áp dụng cho lô hàng.
Cước vận tải quốc tế và bảo hiểm
Đây là chi phí đưa hàng từ nước xuất khẩu đến địa điểm nhập khẩu theo phương án vận chuyển đã lựa chọn.
Với hàng container, doanh nghiệp có thể sử dụng dịch vụ vận tải đường biển FCL (nguyên container) hoặc LCL (hàng lẻ). Ngoài cước vận tải quốc tế, tùy lô hàng còn có thể phát sinh phí xử lý hàng hóa và các phụ phí liên quan.
Chi phí bảo hiểm hàng hóa được tính nếu doanh nghiệp mua bảo hiểm hoặc có nghĩa vụ thanh toán theo thỏa thuận.
Thuế nhập khẩu và VAT nhập khẩu
Thuế nhập khẩu được tính dựa trên trị giá tính thuế và thuế suất áp dụng cho hàng hóa. Thuế suất thực tế có thể phụ thuộc vào mã HS, xuất xứ, loại thuế áp dụng và các điều kiện liên quan.
VAT nhập khẩu là khoản thuế doanh nghiệp cần dự trù khi làm thủ tục nhập khẩu. Tuy nhiên, VAT đã nộp không nhất thiết trở thành chi phí cuối cùng trong mọi trường hợp. Khả năng khấu trừ phụ thuộc vào điều kiện, hồ sơ và quy định hiện hành.
Phí tại cảng, phí thủ tục hải quan và dịch vụ liên quan
Khi hàng về Việt Nam, doanh nghiệp có thể phải thanh toán các khoản phí tại cảng hoặc kho, phí xử lý chứng từ, phí khai báo hải quan và các dịch vụ cần thiết để hoàn tất việc nhận hàng.
Các khoản phí cụ thể phụ thuộc vào cảng, loại hàng, phương thức vận chuyển, hãng vận tải và phạm vi dịch vụ sử dụng.
Vận chuyển nội địa từ cảng đến kho
Sau khi hoàn tất các thủ tục cần thiết, hàng hóa cần được vận chuyển đến kho của doanh nghiệp hoặc địa điểm giao hàng đã thỏa thuận.
Với hàng container, chi phí có thể phụ thuộc vào quãng đường, loại xe, loại container, địa điểm giao nhận và các yêu cầu vận chuyển đặc biệt.
Các chi phí khác
Tùy mặt hàng, doanh nghiệp có thể phải dự trù thêm phí kiểm tra chuyên ngành, kiểm dịch, kiểm tra chất lượng, lưu kho hoặc các khoản phát sinh khác.
Không phải lô hàng nào cũng có đầy đủ các khoản trên. Điều quan trọng là xác định đúng những chi phí thực tế có thể phát sinh đối với lô hàng của mình.
Cách tính giá vốn hàng nhập khẩu
Sau khi xác định các nhóm chi phí, bạn có thể lập bảng dự toán theo từng bước. Cách làm này giúp dễ kiểm tra dữ liệu, hạn chế bỏ sót và tránh tính trùng chi phí.
Bước 1: Xác định giá hàng và điều kiện giao hàng
Incoterms là bộ quy tắc thương mại quốc tế quy định trách nhiệm, chi phí và việc chuyển giao rủi ro giữa người bán và người mua.
Bốn điều kiện được hỗ trợ trong công cụ Landed Cost Calculator của Vinalogs là EXW, FOB, CFR và CIF.
-
EXW (Ex Works): Người mua thường chịu trách nhiệm tổ chức vận chuyển từ địa điểm giao hàng của người bán. Cần xác định rõ các chi phí chưa nằm trong giá mua.
-
FOB (Free On Board): Đối với vận tải biển, người bán giao hàng lên tàu theo điều kiện quy định. Người mua thường tổ chức và thanh toán cước vận tải biển quốc tế.
-
CFR (Cost and Freight): Người bán thanh toán cước vận tải đến cảng đích được chỉ định, nhưng việc chuyển giao rủi ro không đồng nghĩa với việc người bán chịu mọi rủi ro đến cảng đích.
-
CIF (Cost, Insurance and Freight): Tương tự CFR nhưng người bán còn có nghĩa vụ thu xếp bảo hiểm theo điều kiện CIF áp dụng.
Điều kiện giao hàng giúp bạn xác định khoản nào đã nằm trong giá mua và khoản nào cần nhập riêng vào bảng dự toán.
Ví dụ, nếu giá mua theo CIF đã bao gồm cước vận tải và bảo hiểm theo thỏa thuận, bạn không nên cộng lại toàn bộ các khoản này lần thứ hai khi tính tổng chi phí thương mại.
Bước 2: Xác định trị giá hải quan ước tính
Trị giá hải quan là cơ sở để xác định các khoản thuế nhập khẩu liên quan.
Việc xác định trị giá hải quan không đơn giản là lấy giá mua trên hợp đồng rồi cộng tất cả các chi phí phát sinh. Tùy trường hợp, cần xem xét điều kiện giao dịch, chứng từ và các khoản điều chỉnh theo quy định áp dụng.
Vì vậy, khi sử dụng công cụ tính giá vốn, bạn cần nhập các khoản phí liên quan một cách nhất quán, đồng thời phân biệt khoản chi phí dùng để dự toán thương mại với khoản được đưa vào trị giá hải quan.
Bước 3: Tính thuế nhập khẩu và VAT nhập khẩu
Ở mức dự toán sơ bộ, thuế nhập khẩu có thể được ước tính theo công thức:
Thuế nhập khẩu ước tính = Trị giá tính thuế nhập khẩu × Thuế suất nhập khẩu áp dụng.
VAT nhập khẩu được xác định theo căn cứ tính thuế và thuế suất áp dụng cho từng trường hợp. Không nên mặc định VAT luôn được tính đơn giản bằng giá mua nhân với thuế suất VAT, bởi căn cứ tính thuế có thể bao gồm những thành phần khác theo quy định.
Công cụ hỗ trợ tính toán dựa trên dữ liệu và thuế suất do người dùng nhập. Kết quả không thay thế việc xác định mã HS, trị giá tính thuế và nghĩa vụ thuế chính thức cho từng lô hàng.
Bước 4: Cộng các chi phí tại Việt Nam
Tiếp theo, đưa các khoản phí tại Việt Nam vào bảng dự toán, chẳng hạn phí tại cảng, phí thủ tục hải quan, vận chuyển nội địa và những khoản chi phí khác dự kiến phát sinh.
Bạn nên kiểm tra phạm vi báo giá của từng nhà cung cấp dịch vụ để tránh cộng trùng một khoản đã nằm trong phí dịch vụ tổng hợp.
Bước 5: Phân biệt tổng tiền phải chi trả và chi phí sau khấu trừ VAT
Đây là bước quan trọng khi tính giá vốn hàng nhập khẩu.
Tổng tiền dự kiến phải chi trả thể hiện nhu cầu tiền mặt để thanh toán các khoản chi phí và thuế được tính trong mô hình.
Trong khi đó, chi phí ước tính sau khấu trừ VAT được xác định theo giả định về phần VAT có thể khấu trừ mà người dùng lựa chọn trong công cụ.
Hai con số này có thể khác nhau đáng kể. Tuy nhiên, tỷ lệ khấu trừ do người dùng chọn chỉ là giả định tính toán, không phải xác nhận rằng doanh nghiệp đủ điều kiện khấu trừ toàn bộ số VAT đó trên thực tế.
Hướng dẫn sử dụng công cụ tính giá vốn hàng nhập khẩu của Vinalogs
Nếu muốn lập dự toán nhanh mà không phải tự xây dựng bảng tính từ đầu, bạn có thể sử dụng Landed Cost Calculator trên website Vinalogs.
Công cụ được thiết kế để ước tính chi phí cho một lô hàng và một sản phẩm đại diện, với các dữ liệu do bạn chủ động nhập.
Bước 1: Chọn điều kiện thương mại
Chọn EXW, FOB, CFR hoặc CIF theo điều kiện mua hàng thực tế. Đây là cơ sở để xác định các thông tin chi phí cần nhập.
Bước 2: Nhập giá hàng và chi phí liên quan
Nhập giá hàng hóa, đồng tiền giao dịch và những khoản phí tại nước xuất khẩu theo phạm vi công cụ.
Đối với các khoản phí cần đưa vào trị giá hải quan, hãy xác định căn cứ từ chứng từ và quy định áp dụng trước khi nhập dữ liệu. Không nên tự động cộng tất cả các khoản phí vào trị giá hải quan chỉ vì chúng phát sinh ở nước xuất khẩu.
Bước 3: Nhập tỷ giá
Công cụ cho phép nhập tỷ giá thương mại và tỷ giá hải quan.
Tỷ giá thương mại được sử dụng để quy đổi chi phí phục vụ dự toán theo logic công cụ. Tỷ giá hải quan phục vụ phần ước tính trị giá hải quan và các phép tính liên quan.
Bạn cần sử dụng tỷ giá phù hợp với mục đích của từng phép tính. Công cụ không tự động tra cứu tỷ giá thực tế.
Bước 4: Nhập thuế suất và chi phí tại Việt Nam
Nhập thuế suất nhập khẩu, thuế suất VAT nhập khẩu cùng các khoản phí tại Việt Nam, phí thủ tục hải quan, vận chuyển nội địa và chi phí khác nếu có.
Các mức thuế suất cần được xác định theo mặt hàng và trường hợp nhập khẩu cụ thể.
Bước 5: Chọn giả định khấu trừ VAT
Bạn có thể chọn một trong ba cách tính: khấu trừ toàn bộ VAT, khấu trừ theo một số tiền cụ thể hoặc khấu trừ theo tỷ lệ phần trăm.
Hãy lựa chọn theo giả định bạn muốn sử dụng để lập dự toán. Kết quả không thay thế việc kiểm tra điều kiện khấu trừ thực tế.
Bước 6: Nhập số lượng sản phẩm
Nếu muốn tính chi phí bình quân trên mỗi đơn vị, hãy nhập số lượng sản phẩm của lô hàng.
Bước 7: Đọc kết quả và kiểm tra giả định
Công cụ cung cấp các kết quả chính gồm tổng tiền dự kiến phải chi trả, trị giá hải quan ước tính, thuế nhập khẩu, VAT nhập khẩu, chi phí ước tính sau khấu trừ VAT, giá vốn bình quân trên một đơn vị và bảng phân tích chi phí.
Hãy kiểm tra lại dữ liệu đầu vào, đặc biệt là điều kiện giao hàng, tỷ giá, các khoản phí đã bao gồm trong giá mua và giả định khấu trừ VAT.
CTA gần công cụ: [Tính giá vốn hàng nhập khẩu với Landed Cost Calculator]( [LINK CÔNG CỤ] )
Ví dụ minh họa cách tính giá vốn hàng nhập khẩu
Để dễ hình dung, dưới đây là một ví dụ sử dụng bộ dữ liệu và kết quả kiểm thử của công cụ Landed Cost Calculator tại Vinalogs.
Giả sử doanh nghiệp nhập khẩu một lô hàng gồm 100 đơn vị theo điều kiện FOB, với giá hàng hóa 1.000 USD.
Các dữ liệu được nhập như sau:
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Điều kiện thương mại | FOB |
| Giá hàng | 1.000 USD |
| Phí origin được cộng vào trị giá hải quan | 50 USD |
| Cước vận tải quốc tế | 200 USD |
| Bảo hiểm | 10 USD |
| Tỷ giá thương mại | 25.000 VND/USD |
| Tỷ giá hải quan | 25.500 VND/USD |
| Thuế nhập khẩu | 10% |
| VAT nhập khẩu | 10% |
| Phí tại Việt Nam | 1.000.000 VND |
| Phí thủ tục hải quan | 500.000 VND |
| Vận chuyển nội địa | 2.000.000 VND |
| Chi phí khác | 0 VND |
| Số lượng | 100 đơn vị |
| Giả định VAT nhập khẩu được khấu trừ | 100% |
Theo kết quả kiểm thử đã xác nhận của công cụ, các chỉ tiêu được hiển thị như sau:
| Chỉ tiêu | Kết quả |
|---|---|
| Tổng chi phí thương mại trước các khoản thuế và chi phí nội địa theo cách công cụ đang tính |
35.000.000 VND |
| Trị giá hải quan ước tính | 32.130.000 VND |
| Thuế nhập khẩu ước tính | 3.213.000 VND |
| VAT nhập khẩu ước tính | 3.534.300 VND |
| Tổng tiền dự kiến phải chi trả | 41.747.300 VND |
| Chi phí ước tính sau khấu trừ VAT | 38.213.000 VND |
| Giá vốn bình quân trên một đơn vị | 382.130 VND |
Với kết quả trên, doanh nghiệp có thể tham khảo tổng nhu cầu tiền mặt dự kiến là 41.747.300 VND và chi phí ước tính sau khấu trừ VAT là 38.213.000 VND theo giả định của công cụ.
Nếu lấy chi phí sau khấu trừ VAT chia cho 100 đơn vị, giá vốn bình quân là 382.130 VND/sản phẩm.
Điều này giúp doanh nghiệp có cơ sở ban đầu để so sánh với giá bán dự kiến, đánh giá biên lợi nhuận và cân nhắc phương án nhập hàng.
Tuy nhiên, đây là kết quả theo dữ liệu và logic hiện tại của công cụ. Doanh nghiệp cần kiểm tra lại các khoản chi phí, trị giá hải quan và điều kiện khấu trừ VAT trước khi sử dụng kết quả cho quyết định tài chính hoặc kế toán chính thức.
Những lưu ý khi tự tính giá vốn hàng nhập khẩu
Một bảng tính đầy đủ vẫn có thể cho ra kết quả sai nếu dữ liệu đầu vào hoặc giả định không phù hợp. Khi tính giá vốn hàng nhập khẩu, bạn nên đặc biệt chú ý những vấn đề sau.
Tránh tính trùng chi phí theo Incoterms
Trước khi nhập chi phí vận tải, bảo hiểm hoặc các khoản phí tại nước xuất khẩu, hãy xác định chúng đã nằm trong giá mua hay chưa. Điều kiện giao hàng là điểm khởi đầu để kiểm tra phạm vi chi phí của mỗi bên.
Phân biệt tỷ giá thương mại và tỷ giá hải quan
Hai loại tỷ giá có mục đích sử dụng khác nhau. Việc dùng một tỷ giá duy nhất cho mọi phép tính có thể khiến kết quả dự toán không phù hợp với dữ liệu và yêu cầu áp dụng.
Không đồng nhất tổng giá trị thương mại với trị giá hải quan
Trị giá hải quan được xác định theo hồ sơ và quy định áp dụng. Một số khoản chi phí có thể cần được điều chỉnh khi xác định trị giá tính thuế, nhưng không phải mọi khoản phí phát sinh đều mặc nhiên được xử lý giống nhau.
Kiểm tra thuế suất theo mặt hàng
Thuế suất cần được xác định dựa trên thông tin hàng hóa, mã HS, xuất xứ và các điều kiện liên quan. Công cụ không tự động tra cứu hoặc xác nhận mức thuế suất chính xác cho từng mặt hàng.
Không mặc định VAT được khấu trừ toàn bộ
Khả năng khấu trừ VAT phụ thuộc vào điều kiện, chứng từ và quy định hiện hành. Tỷ lệ khấu trừ được chọn trong công cụ chỉ giúp mô phỏng một kịch bản chi phí.
Dự phòng các khoản chi phí chưa được nhập
Các chi phí phát sinh ngoài dự kiến có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí nhập khẩu. Nếu chưa đưa một khoản vào công cụ, kết quả sẽ không phản ánh khoản đó.
Landed Cost Calculator cũng không tự động tính các loại thuế đặc biệt ngoài phạm vi công cụ. Vì vậy, với những mặt hàng có yêu cầu quản lý chuyên ngành hoặc cơ cấu thuế phức tạp, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ trước khi chốt phương án nhập khẩu.
Sử dụng công cụ và nhận tư vấn từ Vinalogs
Tính giá vốn hàng nhập khẩu là một bước quan trọng trong quá trình lập kế hoạch nhập hàng, quản lý dòng tiền và xây dựng chính sách giá bán.
Landed Cost Calculator của Vinalogs giúp doanh nghiệp tổng hợp các dữ liệu chi phí, ước tính thuế và so sánh các chỉ tiêu chính trên cùng một giao diện. Bạn có thể sử dụng công cụ để lập dự toán sơ bộ trước khi đặt hàng hoặc trao đổi với nhà cung cấp dịch vụ.
Cần lưu ý rằng kết quả phụ thuộc vào dữ liệu đầu vào và các giả định được lựa chọn. Công cụ không thay thế việc xác định trị giá hải quan, nghĩa vụ thuế hoặc chi phí thực tế của một lô hàng.
Nếu doanh nghiệp cần hỗ trợ về vận tải quốc tế, khai báo hải quan hoặc vận chuyển hàng từ cảng về kho, Vinalogs có thể phối hợp các dịch vụ logistics theo nhu cầu cụ thể của lô hàng.
Để được tư vấn sát hơn, bạn nên chuẩn bị thông tin về loại hàng, điều kiện mua hàng, cảng đi, cảng đến, khối lượng hoặc số lượng container và địa điểm giao hàng dự kiến.
Lời kết
Biết cách tính giá vốn hàng nhập khẩu giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc dự toán chi phí, so sánh phương án mua hàng và đánh giá hiệu quả kinh doanh. Thay vì chỉ nhìn vào giá mua trên hợp đồng, hãy xem xét toàn bộ các khoản chi phí cần thiết để đưa hàng về kho, đồng thời phân biệt rõ tổng tiền phải chi trả với chi phí sau khấu trừ VAT.
Bạn có thể bắt đầu bằng cách sử dụng công cụ tính giá vốn hàng nhập khẩu online của Vinalogs để lập dự toán sơ bộ cho lô hàng của mình.
Sử dụng Landed Cost Calculator hoặc [Liên hệ Vinalogs để được tư vấn dịch vụ logistics và hải quan.
Tiếng Việt