Thủ tục nhập khẩu thủy sản đông lạnh là một trong những nội dung được nhiều doanh nghiệp quan tâm, đặc biệt là các công ty kinh doanh thực phẩm, nhà hàng, siêu thị hoặc đơn vị chế biến thủy sản. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp khi làm lô hàng đầu tiên thường khá bối rối vì không rõ hàng của mình thuộc diện kiểm dịch hay kiểm tra an toàn thực phẩm, hồ sơ cần chuẩn bị gồm những gì, và quy trình thực hiện ra sao.
Thực tế, thủ tục nhập khẩu đối với thủy sản đông lạnh có phần đặc thù hơn so với nhiều mặt hàng thông thường. Ngoài thủ tục hải quan, doanh nghiệp còn phải làm việc với cơ quan thú y hoặc cơ quan quản lý an toàn thực phẩm, tùy thuộc vào tình trạng chế biến của sản phẩm.
Nếu bạn đang chuẩn bị nhập khẩu cá hồi đông lạnh, tôm đông lạnh, mực đông lạnh hay các loại hải sản khác về Việt Nam, bài viết này sẽ giúp bạn hình dung tương đối đầy đủ các bước cần thực hiện, từ khâu chuẩn bị hồ sơ đến khi hàng được thông quan và đưa về kho.
Thủy sản đông lạnh nhập khẩu gồm những mặt hàng nào?
Trước khi tìm hiểu về hồ sơ hay quy trình làm thủ tục, điều đầu tiên cần xác định là hàng hóa của bạn thuộc nhóm nào. Nghe có vẻ đơn giản, nhưng đây lại là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến mã HS, chính sách quản lý và cả mức thuế nhập khẩu.
Thủy sản đông lạnh là các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật thủy sinh được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh nhằm duy trì chất lượng trong quá trình vận chuyển và lưu thông thương mại.
Những loại thủy sản đông lạnh được nhập khẩu phổ biến
Các mặt hàng nhập khẩu phổ biến hiện nay gồm:
- Cá đông lạnh: cá hồi, cá tuyết, cá saba, cá trích, cá ngừ...
- Tôm đông lạnh: tôm sú, tôm thẻ chân trắng, tôm hùm...
- Mực đông lạnh, bạch tuộc đông lạnh.
- Nghêu, sò, ốc, hàu và các loại nhuyễn thể khác.
- Các sản phẩm thủy sản sơ chế hoặc chế biến từ thủy sản.
Trong thực tế, cá hồi Na Uy và cá saba Nhật Bản là những mặt hàng mà chúng tôi thường xuyên thấy doanh nghiệp nhập khẩu về phân phối cho nhà hàng và hệ thống bán lẻ.
Hàng nguyên con, hàng sơ chế và hàng chế biến có khác nhau không?
Có, và đây là điểm rất quan trọng.
Cùng là thủy sản đông lạnh nhưng mức độ chế biến khác nhau sẽ dẫn tới chính sách quản lý khác nhau:
- Hàng nguyên con hoặc chỉ sơ chế đơn giản thường thuộc diện kiểm dịch động vật.
- Hàng đã chế biến sâu, đóng gói hoàn chỉnh để bán lẻ thường phải thực hiện kiểm tra an toàn thực phẩm.
- Một số sản phẩm đặc thù có thể phải đáp ứng thêm yêu cầu quản lý chuyên ngành khác.
Nhiều doanh nghiệp mới thường chỉ nhìn vào tên hàng mà bỏ qua tình trạng chế biến. Điều này dễ dẫn đến việc chuẩn bị sai hồ sơ và làm chậm tiến độ thông quan.
Để hiểu rõ hơn về quy định đối với thực phẩm nhập khẩu, bạn có thể tham khảo bài viết về Thủ tục nhập khẩu thực phẩm.
Mã HS của thủy sản đông lạnh được xác định như thế nào?
Việc xác định mã HS thường dựa trên:
- Chủng loại thủy sản.
- Mức độ chế biến.
- Thành phần cấu tạo sản phẩm.
- Mục đích sử dụng.
Ví dụ:
- Cá hồi nguyên con đông lạnh sẽ có mã HS khác với phi lê cá hồi đông lạnh.
- Tôm đông lạnh nguyên liệu sẽ khác với tôm đã tẩm bột hoặc chế biến sẵn.
Áp đúng mã HS không chỉ giúp xác định đúng thuế nhập khẩu mà còn giúp doanh nghiệp áp dụng đúng chính sách quản lý chuyên ngành ngay từ đầu.
Sau khi xác định được mặt hàng cụ thể, câu hỏi tiếp theo mà hầu hết doanh nghiệp đều quan tâm là liệu nhập khẩu thủy sản đông lạnh có cần giấy phép hay không.
Nhập khẩu thủy sản đông lạnh có cần giấy phép không?
Đây là nội dung khiến nhiều người nhầm lẫn nhất khi làm thủ tục nhập khẩu thủy sản đông lạnh lần đầu.
Thực tế, đa số mặt hàng không phải xin giấy phép nhập khẩu theo nghĩa truyền thống. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các quy định quản lý chuyên ngành tương ứng.
Những quy định quản lý chuyên ngành cần lưu ý
Khi nhập khẩu thủy sản đông lạnh, doanh nghiệp thường làm việc với:
- Hải quan.
- Cục Chăn nuôi và Thú y.
- Các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm theo quy định.
Ngoài ra, không phải quốc gia nào cũng được phép xuất khẩu thủy sản vào Việt Nam.
Doanh nghiệp cần kiểm tra:
- Nước xuất khẩu có được Việt Nam chấp thuận hay không: tra cứu danh sách tại đây
- Nhà máy sản xuất có nằm trong danh sách được phép xuất khẩu vào Việt Nam hay không.
- Sản phẩm có đáp ứng yêu cầu thú y và an toàn thực phẩm hay không.
Đây là bước nên kiểm tra ngay từ khi đàm phán với nhà cung cấp để tránh trường hợp hàng đã lên tàu nhưng không đủ điều kiện nhập khẩu.
Trường hợp phải đăng ký kiểm dịch động vật thủy sản
Đối với nhiều mặt hàng thủy sản đông lạnh chưa qua chế biến, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục kiểm dịch động vật.
Thông thường:
- Cá đông lạnh nguyên liệu.
- Tôm đông lạnh nguyên liệu.
- Mực, bạch tuộc đông lạnh nguyên liệu.
- Một số sản phẩm thủy sản sơ chế.
sẽ thuộc diện phải đăng ký kiểm dịch.
Hồ sơ được tiếp nhận bởi cơ quan thuộc Cục Chăn nuôi và Thú y. Nếu bạn muốn tìm hiểu kỹ hơn về thủ tục này, có thể xem bài viết: Kiểm dịch động vật.
Khi nào cần kiểm tra an toàn thực phẩm?
Đối với sản phẩm đã qua chế biến và bao gói hoàn chỉnh để tiêu thụ, doanh nghiệp thường phải thực hiện thủ tục kiểm tra an toàn thực phẩm theo quy định hiện hành.
Một số điểm cần lưu ý:
- Xác định đúng hình thức kiểm tra.
- Kiểm tra hồ sơ công bố hoặc tự công bố sản phẩm (nếu có yêu cầu).
- Đảm bảo nhãn hàng hóa phù hợp quy định trước khi lưu thông trên thị trường.
Việc xác định đúng sản phẩm thuộc diện kiểm dịch hay kiểm tra an toàn thực phẩm sẽ quyết định toàn bộ hồ sơ cần chuẩn bị ở bước tiếp theo.
Bộ hồ sơ làm thủ tục nhập khẩu thủy sản đông lạnh gồm những gì?
Sau khi xác định được mặt hàng thuộc diện kiểm dịch hay kiểm tra an toàn thực phẩm, bước tiếp theo là chuẩn bị hồ sơ.
Nói thật, nhiều lô hàng bị chậm thông quan không phải vì quy trình phức tạp, mà vì chứng từ chưa đầy đủ hoặc thông tin giữa các chứng từ không thống nhất với nhau.
Với hàng thủy sản đông lạnh nhập khẩu, doanh nghiệp thường cần chuẩn bị 4 nhóm hồ sơ chính: chứng từ thương mại, hồ sơ kiểm dịch, chứng nhận xuất xứ và hồ sơ nhãn hàng hóa.
Chứng từ thương mại cần chuẩn bị
Đây là bộ chứng từ cơ bản để khai báo hải quan và xác định giá trị lô hàng.
Thông thường gồm:
- Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại)
- Packing List (Phiếu đóng gói)
- Bill of Lading (Vận đơn)
- Sales Contract (Hợp đồng mua bán)
Trong đó:
- Invoice thể hiện giá trị giao dịch.
- Packing List thể hiện quy cách đóng gói, số lượng kiện hàng.
- Bill of Lading là chứng từ vận tải xác nhận việc giao nhận hàng hóa.
- Sales Contract thể hiện thỏa thuận mua bán giữa hai bên.
Về nguyên tắc, không phải trường hợp nào cơ quan hải quan cũng yêu cầu nộp hợp đồng mua bán. Tuy nhiên, tôi thường khuyên khách hàng nên chuẩn bị sẵn để thuận tiện giải trình khi cần.
Một điểm rất quan trọng là thông tin trên các chứng từ phải đồng nhất với nhau:
- Tên hàng.
- Số lượng.
- Trọng lượng.
- Điều kiện giao hàng.
- Tên người bán và người mua.
Chỉ cần sai lệch nhỏ giữa Invoice và Packing List cũng có thể khiến hồ sơ phải giải trình hoặc sửa đổi bổ sung.
Nếu bạn chưa quen với quy trình khai báo, có thể tham khảo thêm bài viết về Thủ tục hải quan để hiểu rõ vai trò của từng loại chứng từ trong quá trình thông quan.
Hồ sơ kiểm dịch và Chứng nhận sức khỏe (Health Certificate)
Đối với nhiều mặt hàng thủy sản đông lạnh chưa qua chế biến, đây là nhóm chứng từ rất quan trọng.
Ngoài hồ sơ đăng ký kiểm dịch tại Việt Nam, doanh nghiệp thường phải yêu cầu nhà xuất khẩu cung cấp:
- Health Certificate (Giấy chứng nhận vệ sinh thú y hoặc chứng nhận sức khỏe).
- Chứng thư kiểm dịch của nước xuất khẩu (nếu có yêu cầu).
Health Certificate thường thể hiện các nội dung:
- Tên sản phẩm.
- Chủng loại thủy sản.
- Số lô hàng.
- Khối lượng.
- Nhà máy sản xuất.
- Xác nhận sản phẩm đáp ứng yêu cầu vệ sinh thú y của nước xuất khẩu.
Cơ quan cấp chứng thư thường là cơ quan thú y hoặc cơ quan quản lý thực phẩm của nước xuất khẩu.
Trên thực tế, tôi từng gặp trường hợp doanh nghiệp nhập cá hồi đông lạnh nhưng Health Certificate ghi sai số container. Chỉ một lỗi nhỏ như vậy cũng khiến cơ quan kiểm dịch yêu cầu bổ sung giải trình, kéo dài thời gian xử lý hồ sơ thêm vài ngày.
Do đó, khi nhận chứng từ từ nhà cung cấp, nên kiểm tra kỹ:
- Tên hàng.
- Số container.
- Số seal.
- Khối lượng hàng hóa.
- Tên doanh nghiệp nhập khẩu.
Nếu hàng thuộc diện kiểm dịch động vật, bạn có thể tham khảo thêm hướng dẫn chi tiết trong bài viết Kiểm dịch động vật.
Chứng nhận xuất xứ (C/O) có bắt buộc không?
Đây là câu hỏi mà khách hàng hỏi tôi khá thường xuyên.
Câu trả lời là: không bắt buộc trong mọi trường hợp.
Doanh nghiệp vẫn có thể nhập khẩu hàng hóa và làm thủ tục thông quan mà không có C/O.
Tuy nhiên, nếu muốn hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi theo các hiệp định thương mại tự do (FTA), thì C/O lại trở thành chứng từ rất quan trọng.
Một số mẫu C/O thường gặp với hàng thủy sản đông lạnh:
- Form E (Trung Quốc).
- Form AK (Hàn Quốc).
- Form AJ (Nhật Bản).
- Form CPTPP.
- Form EUR.1 (EVFTA).
Khi có C/O hợp lệ, mức thuế nhập khẩu của nhiều mặt hàng thủy sản có thể giảm đáng kể, thậm chí về 0%.
Do vậy, ngay từ khi đàm phán hợp đồng, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà xuất khẩu cam kết cung cấp C/O nếu muốn hưởng ưu đãi thuế.
Ngoài ra, cũng cần lưu ý thời hạn nộp C/O theo quy định hiện hành để tránh mất quyền hưởng ưu đãi thuế.
Nhãn hàng hóa nhập khẩu
Một nội dung thường bị xem nhẹ nhưng lại dễ phát sinh vi phạm là nhãn hàng hóa.
Theo quy định, thực phẩm nhập khẩu lưu thông tại Việt Nam phải có nhãn hàng hóa thể hiện đầy đủ các thông tin bắt buộc.
Thông thường cần có:
- Tên sản phẩm.
- Thành phần.
- Tên và địa chỉ nhà sản xuất.
- Xuất xứ hàng hóa.
- Ngày sản xuất.
- Hạn sử dụng.
- Điều kiện bảo quản.
Đối với hàng nhập khẩu, doanh nghiệp thường thực hiện dán nhãn phụ bằng tiếng Việt trước khi đưa hàng ra lưu thông trên thị trường.
Lời khuyên của tôi là nên kiểm tra nội dung nhãn ngay từ khi nhà cung cấp gửi thiết kế bao bì. Làm sớm bước này sẽ tránh được nhiều rắc rối về sau, đặc biệt với các lô hàng thực phẩm nhập khẩu dùng cho mục đích thương mại.
Sau khi chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ nêu trên, doanh nghiệp có thể bắt đầu triển khai các bước đăng ký kiểm dịch và thực hiện thủ tục nhập khẩu thủy sản đông lạnh trên thực tế.
Quy trình làm thủ tục nhập khẩu thủy sản đông lạnh từng bước
Khi mới bắt đầu nhập khẩu thủy sản đông lạnh, có doanh nghiệp nghĩ rằng chỉ cần hàng về cảng rồi mở tờ khai hải quan là xong.
Thực tế lại không đơn giản như vậy.
Với nhóm hàng có nguồn gốc động vật, doanh nghiệp thường phải thực hiện cả thủ tục kiểm dịch và thủ tục hải quan, có bước làm trước, có bước có thể làm song song. Nếu làm sai trình tự hoặc chậm một khâu nào đó, có thể dẫn tới chậm toàn bộ khâu thủ tục, và do đó hàng có thể bị lưu tại cảng nhiều ngày, kéo theo chi phí phát sinh không nhỏ.
Dưới đây là quy trình mà chúng tôi thường hướng dẫn khách hàng khi nhập khẩu thủy sản đông lạnh về Việt Nam.
Bước 1: Đăng ký kiểm dịch trước khi nhập hàng
Đây là bước nên thực hiện ngay sau khi ký hợp đồng, tốt nhất là trước khi nhà xuất khẩu giao hàng.
Đối với nhiều mặt hàng thủy sản đông lạnh chưa qua chế biến, doanh nghiệp phải được cơ quan thú y chấp thuận kiểm dịch trước khi nhập khẩu.
Thông thường doanh nghiệp sẽ:
- Chuẩn bị hồ sơ đăng ký kiểm dịch.
- Nộp hồ sơ trên hệ thống một cửa quốc gia.
- Theo dõi kết quả xử lý hồ sơ.
- Nhận văn bản chấp thuận kiểm dịch.
Kinh nghiệm thực tế cho thấy, càng đăng ký sớm thì càng chủ động. Không ít doanh nghiệp chờ khi hàng lên tàu mới làm hồ sơ, dẫn đến việc hàng về nhưng chưa được phép triển khai các bước tiếp theo.
Nếu bạn chưa quen với thủ tục này, có thể tham khảo bài viết chi tiết về Kiểm dịch động vật.
Sau khi có giấy chấp thuận, doanh nghiệp có thể chuẩn bị cho bước khai báo kiểm dịch tại cửa khẩu.
Bước 2: Khai báo kiểm dịch tại cửa khẩu khi hàng về
Khi tàu cập cảng hoặc trước thời điểm hàng đến, doanh nghiệp tiếp tục làm hồ sơ khai báo với cơ quan kiểm dịch tại cửa khẩu.
Mục đích của bước này là:
- Thông báo lô hàng đã đến Việt Nam.
- Đăng ký địa điểm lấy mẫu.
- Đăng ký thời gian kiểm tra thực tế.
Thông thường hồ sơ gồm:
- Giấy đăng ký kiểm dịch.
- Vận đơn.
- Invoice.
- Packing List.
- Health Certificate.
- Giấy chấp thuận kiểm dịch (đã có ở bước 1).
Việc thông báo nên thực hiện ngay trước ngày tàu vào, để khi hàng lên cảng là đã sẵn sàng để lấy mẫu kiểm dịch (Bước 4). Vì thế, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ từ đầu sẽ giúp tránh mất thêm thời gian bổ sung giấy tờ.
Sau khi hoàn tất khai báo kiểm dịch (được cấp số), doanh nghiệp có thể tiến hành mở tờ khai nhập khẩu.
Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ và khai báo hải quan
Đây là bước mà nhiều người quen gọi là "mở tờ khai". Trước khi khai báo, cần kiểm tra lại toàn bộ chứng từ:
- Invoice.
- Packing List.
- Bill of Lading.
- Health Certificate.
- C/O (nếu có).
Đồng thời cần rà soát:
- Tên hàng hóa.
- Khối lượng.
- Quy cách sản phẩm.
- Mã HS.
- Thuế suất áp dụng.
Sau khi hoàn tất kiểm tra, doanh nghiệp hoặc đơn vị dịch vụ sẽ tiến hành khai báo trên hệ thống hải quan điện tử.
Khi truyền tờ khai thành công, hệ thống sẽ tự động phân luồng:
- Luồng xanh.
- Luồng vàng.
- Luồng đỏ.
Nếu chưa quen với quy trình này, bạn có thể xem thêm bài viết về Thủ tục hải quan để hiểu rõ hơn về cơ chế phân luồng và xử lý hồ sơ.
Sau khi có tờ khai, doanh nghiệp tiếp tục phối hợp với cơ quan kiểm dịch để lấy mẫu kiểm tra.
Bước 4: Lấy mẫu kiểm tra và chờ kết quả
Đây là bước khá đặc thù đối với mặt hàng thủy sản đông lạnh.
Cơ quan kiểm dịch sẽ:
- Kiểm tra hồ sơ.
- Đối chiếu thông tin lô hàng.
- Lấy mẫu sản phẩm theo quy định.
- Gửi mẫu đi kiểm nghiệm nếu cần.
Trong một số trường hợp, nếu tờ khai hải quan bị phân luồng đỏ thì việc kiểm hóa của hải quan và lấy mẫu kiểm dịch có thể được thực hiện cùng thời điểm.
Sau khi lấy mẫu, doanh nghiệp cần chờ kết quả xử lý. Thời gian thực tế phụ thuộc vào:
- Chủng loại sản phẩm.
- Chỉ tiêu kiểm nghiệm.
- Khối lượng hồ sơ tại thời điểm đó.
Nếu hồ sơ có sai sót hoặc chứng từ chưa phù hợp, cơ quan kiểm dịch có thể yêu cầu bổ sung hoặc giải trình thêm.
Khi có kết quả đạt yêu cầu, doanh nghiệp sẽ chuyển sang bước thông quan chính thức.
Bước 5: Thông quan tờ khai nhập khẩu
Sau khi nhận được kết quả kiểm dịch đạt yêu cầu, doanh nghiệp nộp bổ sung hồ sơ cho cơ quan hải quan để hoàn tất thủ tục.
Ở bước này thường phát sinh các công việc:
- Nộp kết quả kiểm dịch.
- Nộp chứng từ bổ sung nếu được yêu cầu.
- Nộp thuế nhập khẩu.
- Nộp thuế VAT.
Khi toàn bộ điều kiện đã đáp ứng, hệ thống sẽ xác nhận thông quan tờ khai.
Lúc này về cơ bản, lô hàng đã được phép đưa ra khỏi khu vực giám sát hải quan.
Tuy nhiên, vẫn còn một bước cuối cùng trước khi hàng thực sự về tới kho.
Bước 6: Nhận hàng và vận chuyển về kho lạnh
Sau khi tờ khai được thông quan, doanh nghiệp tiến hành làm thủ tục nhận hàng tại cảng.
Thông thường sẽ gồm các công việc:
- Đổi lệnh giao hàng với hãng tàu.
- Thanh toán các khoản phí tại cảng.
- Làm thủ tục lấy container.
- Bố trí phương tiện vận chuyển.
Đối với hàng đông lạnh, việc bảo quản nhiệt độ là yếu tố rất quan trọng.
Doanh nghiệp cần lưu ý:
- Nếu cự ly vận chuyển xa, cần đặt xe lạnh trước khi nhận hàng.
- Kiểm tra nhiệt độ container.
- Chuẩn bị sẵn kho lạnh tiếp nhận hàng.
- Hạn chế thời gian chờ tại cảng.
Tôi từng thấy một số trường hợp thủ tục đã hoàn tất nhưng doanh nghiệp chưa chuẩn bị kho lạnh. Hàng phải nằm chờ trên xe hoặc trong container, vừa phát sinh chi phí vừa ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Như vậy, toàn bộ quy trình nhập khẩu thủy sản đông lạnh đã hoàn tất, từ khâu đăng ký kiểm dịch đến khi hàng được đưa về kho. Tiếp theo, là một số điểm dễ vướng mắc mà nhà nhập khẩu nên lưu tâm để phòng tránh, khắc phục.
Những vướng mắc thường gặp khi nhập khẩu thủy sản đông lạnh
Sau khi thực hiện nhiều lô hàng thủy sản đông lạnh, chúng tôi nhận thấy phần lớn sự cố phát sinh đều xoay quanh hồ sơ, kiểm dịch và chi phí lưu hàng.
Sai mã HS dẫn đến áp sai thuế
Việc phân loại sai mã HS có thể dẫn đến:
- Áp sai thuế nhập khẩu.
- Khai sai chính sách quản lý chuyên ngành.
- Bị truy thu thuế và xử phạt hành chính.
Đây là lỗi khá phổ biến đối với các mặt hàng có nhiều mức độ chế biến khác nhau.
Thiếu hồ sơ kiểm dịch hoặc Health Certificate
Một số trường hợp chứng từ bị từ chối do:
- Health Certificate sai nội dung.
- Sai thông tin container hoặc số seal.
- Thiếu thông tin nhà sản xuất hoặc lô hàng.
Khi đó doanh nghiệp phải bổ sung hoặc giải trình, làm kéo dài thời gian thông quan.
Hàng về cảng nhưng chưa xong bước đăng ký kiểm dịch
Đây là tình huống thường gặp khi:
- Đăng ký kiểm dịch quá muộn.
- Hồ sơ cần bổ sung.
Trong thời gian này, hàng vẫn phải lưu tại cảng hoặc kho lạnh, làm phát sinh thêm chi phí.
Chi phí lưu container lạnh và lưu bãi phát sinh
Khác với hàng thông thường, thủy sản đông lạnh có thêm chi phí điện lạnh trong thời gian lưu tại cảng.
Một số khoản phí thường gặp gồm:
- Phí lưu container (Demurrage).
- Phí lưu bãi (Storage).
- Phí cắm điện container lạnh.
- Chi phí nâng hạ và di chuyển container.
Vì vậy, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp giảm đáng kể các khoản chi phí không cần thiết.
Kinh nghiệm giúp thông quan thủy sản đông lạnh nhanh hơn
Mỗi lô hàng có thể phát sinh những tình huống khác nhau, nhưng một vài kinh nghiệm dưới đây thường giúp doanh nghiệp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý.
Chuẩn bị hồ sơ kiểm dịch từ sớm
Không nên đợi đến khi hàng sắp về cảng mới bắt đầu làm thủ tục.
Doanh nghiệp nên:
- Đăng ký kiểm dịch trước khi hàng lên tàu tại cảng xếp.
- Kiểm tra trước bộ chứng từ từ nhà xuất khẩu.
- Chủ động xử lý các yêu cầu bổ sung hồ sơ.
Kiểm tra kỹ chứng từ từ nhà xuất khẩu
Trước khi mở tờ khai, cần rà soát:
- Tên hàng hóa.
- Khối lượng và quy cách.
- Số container, số seal.
- Thông tin trên Health Certificate.
Một sai sót nhỏ trên chứng từ cũng có thể khiến quá trình thông quan bị kéo dài thêm vài ngày.
Chủ động kế hoạch kho lạnh và vận chuyển nội địa
Doanh nghiệp nên chuẩn bị trước:
- Xe lạnh nhận hàng.
- Kho lạnh lưu trữ.
- Kế hoạch giao nhận sau thông quan.
Điều này giúp hạn chế thời gian lưu container tại cảng và bảo đảm chất lượng sản phẩm.
Sử dụng dịch vụ khai báo hải quan khi làm lần đầu
Đối với doanh nghiệp chưa có nhiều kinh nghiệm, việc sử dụng đơn vị dịch vụ có thể giúp:
- Hạn chế sai sót hồ sơ.
- Tiết kiệm thời gian xử lý.
- Chủ động làm việc với hải quan và cơ quan kiểm dịch.
Tóm lược
Thủ tục nhập khẩu thủy sản đông lạnh không quá phức tạp nếu doanh nghiệp xác định đúng chính sách quản lý, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thực hiện đúng trình tự kiểm dịch, hải quan. Việc chủ động kiểm tra chứng từ, đăng ký kiểm dịch sớm và chuẩn bị kế hoạch nhận hàng sẽ giúp quá trình thông quan diễn ra nhanh chóng, hạn chế tối đa các chi phí phát sinh tại cảng.
Tiếng Việt