Thủ tục nhập khẩu thủy sản đông lạnh là một trong những nội dung được nhiều doanh nghiệp quan tâm, đặc biệt là các công ty kinh doanh thực phẩm, nhà hàng, siêu thị hoặc đơn vị chế biến thủy sản. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp khi làm lô hàng đầu tiên thường khá bối rối vì không rõ hàng của mình thuộc diện kiểm dịch hay kiểm tra an toàn thực phẩm, hồ sơ cần chuẩn bị gồm những gì, và quy trình thực hiện ra sao.
Thực tế, thủ tục nhập khẩu đối với thủy sản đông lạnh có phần đặc thù hơn so với nhiều mặt hàng thông thường. Ngoài thủ tục hải quan, doanh nghiệp còn phải làm việc với cơ quan thú y hoặc cơ quan quản lý an toàn thực phẩm, tùy thuộc vào tình trạng chế biến của sản phẩm.
Nếu bạn đang chuẩn bị nhập khẩu cá hồi đông lạnh, tôm đông lạnh, mực đông lạnh hay các loại hải sản khác về Việt Nam, bài viết này sẽ giúp bạn hình dung tương đối đầy đủ các bước cần thực hiện, từ khâu chuẩn bị hồ sơ đến khi hàng được thông quan và đưa về kho.
Thủy sản đông lạnh nhập khẩu gồm những mặt hàng nào?
Trước khi tìm hiểu về hồ sơ hay quy trình làm thủ tục, điều đầu tiên cần xác định là hàng hóa của bạn thuộc nhóm nào. Nghe có vẻ đơn giản, nhưng đây lại là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến mã HS, chính sách quản lý và cả mức thuế nhập khẩu.
Thủy sản đông lạnh là các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật thủy sinh được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh nhằm duy trì chất lượng trong quá trình vận chuyển và lưu thông thương mại.
Những loại thủy sản đông lạnh được nhập khẩu phổ biến
Các mặt hàng nhập khẩu phổ biến hiện nay gồm:
- Cá đông lạnh: cá hồi, cá tuyết, cá saba, cá trích, cá ngừ...
- Tôm đông lạnh: tôm sú, tôm thẻ chân trắng, tôm hùm...
- Mực đông lạnh, bạch tuộc đông lạnh.
- Nghêu, sò, ốc, hàu và các loại nhuyễn thể khác.
- Các sản phẩm thủy sản sơ chế hoặc chế biến từ thủy sản.
Trong thực tế, cá hồi Na Uy và cá saba Nhật Bản là những mặt hàng mà chúng tôi thường xuyên thấy doanh nghiệp nhập khẩu về phân phối cho nhà hàng và hệ thống bán lẻ.
Hàng nguyên con, hàng sơ chế và hàng chế biến có khác nhau không?
Có, và đây là điểm rất quan trọng.
Cùng là thủy sản đông lạnh nhưng mức độ chế biến khác nhau sẽ dẫn tới chính sách quản lý khác nhau:
- Hàng nguyên con hoặc chỉ sơ chế đơn giản thường thuộc diện kiểm dịch động vật.
- Hàng đã chế biến sâu, đóng gói hoàn chỉnh để bán lẻ thường phải thực hiện kiểm tra an toàn thực phẩm.
- Một số sản phẩm đặc thù có thể phải đáp ứng thêm yêu cầu quản lý chuyên ngành khác.
Nhiều doanh nghiệp mới thường chỉ nhìn vào tên hàng mà bỏ qua tình trạng chế biến. Điều này dễ dẫn đến việc chuẩn bị sai hồ sơ và làm chậm tiến độ thông quan.
Để hiểu rõ hơn về quy định đối với thực phẩm nhập khẩu, bạn có thể tham khảo bài viết về Thủ tục nhập khẩu thực phẩm.
Mã HS của thủy sản đông lạnh được xác định như thế nào?
Việc xác định mã HS thường dựa trên:
- Chủng loại thủy sản.
- Mức độ chế biến.
- Thành phần cấu tạo sản phẩm.
- Mục đích sử dụng.
Ví dụ:
- Cá hồi nguyên con đông lạnh sẽ có mã HS khác với phi lê cá hồi đông lạnh.
- Tôm đông lạnh nguyên liệu sẽ khác với tôm đã tẩm bột hoặc chế biến sẵn.
Áp đúng mã HS không chỉ giúp xác định đúng thuế nhập khẩu mà còn giúp doanh nghiệp áp dụng đúng chính sách quản lý chuyên ngành ngay từ đầu.
Sau khi xác định được mặt hàng cụ thể, câu hỏi tiếp theo mà hầu hết doanh nghiệp đều quan tâm là liệu nhập khẩu thủy sản đông lạnh có cần giấy phép hay không.
Nhập khẩu thủy sản đông lạnh có cần giấy phép không?
Đây là nội dung khiến nhiều người nhầm lẫn nhất khi làm thủ tục nhập khẩu thủy sản đông lạnh lần đầu.
Thực tế, đa số mặt hàng không phải xin giấy phép nhập khẩu theo nghĩa truyền thống. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các quy định quản lý chuyên ngành tương ứng.
Những quy định quản lý chuyên ngành cần lưu ý
Khi nhập khẩu thủy sản đông lạnh, doanh nghiệp thường làm việc với:
- Hải quan.
- Cục Chăn nuôi và Thú y.
- Các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm theo quy định.
Ngoài ra, không phải quốc gia nào cũng được phép xuất khẩu thủy sản vào Việt Nam.
Doanh nghiệp cần kiểm tra:
- Nước xuất khẩu có được Việt Nam chấp thuận hay không: tra cứu danh sách tại đây
- Nhà máy sản xuất có nằm trong danh sách được phép xuất khẩu vào Việt Nam hay không.
- Sản phẩm có đáp ứng yêu cầu thú y và an toàn thực phẩm hay không.
Đây là bước nên kiểm tra ngay từ khi đàm phán với nhà cung cấp để tránh trường hợp hàng đã lên tàu nhưng không đủ điều kiện nhập khẩu.
Trường hợp phải đăng ký kiểm dịch động vật thủy sản
Đối với nhiều mặt hàng thủy sản đông lạnh chưa qua chế biến, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục kiểm dịch động vật.
Thông thường:
- Cá đông lạnh nguyên liệu.
- Tôm đông lạnh nguyên liệu.
- Mực, bạch tuộc đông lạnh nguyên liệu.
- Một số sản phẩm thủy sản sơ chế.
sẽ thuộc diện phải đăng ký kiểm dịch.
Hồ sơ được tiếp nhận bởi cơ quan thuộc Cục Chăn nuôi và Thú y. Nếu bạn muốn tìm hiểu kỹ hơn về thủ tục này, có thể xem bài viết: Kiểm dịch động vật.
Khi nào cần kiểm tra an toàn thực phẩm?
Đối với sản phẩm đã qua chế biến và bao gói hoàn chỉnh để tiêu thụ, doanh nghiệp thường phải thực hiện thủ tục kiểm tra an toàn thực phẩm theo quy định hiện hành.
Một số điểm cần lưu ý:
- Xác định đúng hình thức kiểm tra.
- Kiểm tra hồ sơ công bố hoặc tự công bố sản phẩm (nếu có yêu cầu).
- Đảm bảo nhãn hàng hóa phù hợp quy định trước khi lưu thông trên thị trường.
Việc xác định đúng sản phẩm thuộc diện kiểm dịch hay kiểm tra an toàn thực phẩm sẽ quyết định toàn bộ hồ sơ cần chuẩn bị ở bước tiếp theo.
Bộ hồ sơ làm thủ tục nhập khẩu thủy sản đông lạnh gồm những gì?
Sau khi xác định được mặt hàng thuộc diện kiểm dịch hay kiểm tra an toàn thực phẩm, bước tiếp theo là chuẩn bị hồ sơ.
Nói thật, nhiều lô hàng bị chậm thông quan không phải vì quy trình phức tạp, mà vì chứng từ chưa đầy đủ hoặc thông tin giữa các chứng từ không thống nhất với nhau.
Với hàng thủy sản đông lạnh nhập khẩu, doanh nghiệp thường cần chuẩn bị 4 nhóm hồ sơ chính: chứng từ thương mại, hồ sơ kiểm dịch, chứng nhận xuất xứ và hồ sơ nhãn hàng hóa.
Chứng từ thương mại cần chuẩn bị
Đây là bộ chứng từ cơ bản để khai báo hải quan và xác định giá trị lô hàng.
Thông thường gồm:
- Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại)
- Packing List (Phiếu đóng gói)
- Bill of Lading (Vận đơn)
- Sales Contract (Hợp đồng mua bán)
Trong đó:
- Invoice thể hiện giá trị giao dịch.
- Packing List thể hiện quy cách đóng gói, số lượng kiện hàng.
- Bill of Lading là chứng từ vận tải xác nhận việc giao nhận hàng hóa.
- Sales Contract thể hiện thỏa thuận mua bán giữa hai bên.
Về nguyên tắc, không phải trường hợp nào cơ quan hải quan cũng yêu cầu nộp hợp đồng mua bán. Tuy nhiên, tôi thường khuyên khách hàng nên chuẩn bị sẵn để thuận tiện giải trình khi cần.
Một điểm rất quan trọng là thông tin trên các chứng từ phải đồng nhất với nhau:
- Tên hàng.
- Số lượng.
- Trọng lượng.
- Điều kiện giao hàng.
- Tên người bán và người mua.
Chỉ cần sai lệch nhỏ giữa Invoice và Packing List cũng có thể khiến hồ sơ phải giải trình hoặc sửa đổi bổ sung.
Nếu bạn chưa quen với quy trình khai báo, có thể tham khảo thêm bài viết về Thủ tục hải quan để hiểu rõ vai trò của từng loại chứng từ trong quá trình thông quan.
Hồ sơ kiểm dịch và chứng nhận sức khỏe (Health Certificate)
Đối với nhiều mặt hàng thủy sản đông lạnh chưa qua chế biến, đây là nhóm chứng từ rất quan trọng.
Ngoài hồ sơ đăng ký kiểm dịch tại Việt Nam, doanh nghiệp thường phải yêu cầu nhà xuất khẩu cung cấp:
- Health Certificate (Giấy chứng nhận vệ sinh thú y hoặc chứng nhận sức khỏe).
- Chứng thư kiểm dịch của nước xuất khẩu (nếu có yêu cầu).
Health Certificate thường thể hiện các nội dung:
- Tên sản phẩm.
- Chủng loại thủy sản.
- Số lô hàng.
- Khối lượng.
- Nhà máy sản xuất.
- Xác nhận sản phẩm đáp ứng yêu cầu vệ sinh thú y của nước xuất khẩu.
Cơ quan cấp chứng thư thường là cơ quan thú y hoặc cơ quan quản lý thực phẩm của nước xuất khẩu.
Trên thực tế, tôi từng gặp trường hợp doanh nghiệp nhập cá hồi đông lạnh nhưng Health Certificate ghi sai số container. Chỉ một lỗi nhỏ như vậy cũng khiến cơ quan kiểm dịch yêu cầu bổ sung giải trình, kéo dài thời gian xử lý hồ sơ thêm vài ngày.
Do đó, khi nhận chứng từ từ nhà cung cấp, nên kiểm tra kỹ:
- Tên hàng.
- Số container.
- Số seal.
- Khối lượng hàng hóa.
- Tên doanh nghiệp nhập khẩu.
Nếu hàng thuộc diện kiểm dịch động vật, bạn có thể tham khảo thêm hướng dẫn chi tiết trong bài viết Kiểm dịch động vật.
Chứng nhận xuất xứ (C/O) có bắt buộc không?
Đây là câu hỏi mà khách hàng hỏi tôi khá thường xuyên.
Câu trả lời là: không bắt buộc trong mọi trường hợp.
Doanh nghiệp vẫn có thể nhập khẩu hàng hóa và làm thủ tục thông quan mà không có C/O.
Tuy nhiên, nếu muốn hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi theo các hiệp định thương mại tự do (FTA), thì C/O lại trở thành chứng từ rất quan trọng.
Một số mẫu C/O thường gặp với hàng thủy sản đông lạnh:
- Form E (Trung Quốc).
- Form AK (Hàn Quốc).
- Form AJ (Nhật Bản).
- Form CPTPP.
- Form EUR.1 (EVFTA).
Khi có C/O hợp lệ, mức thuế nhập khẩu của nhiều mặt hàng thủy sản có thể giảm đáng kể, thậm chí về 0%.
Do vậy, ngay từ khi đàm phán hợp đồng, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà xuất khẩu cam kết cung cấp C/O nếu muốn hưởng ưu đãi thuế.
Ngoài ra, cũng cần lưu ý thời hạn nộp C/O theo quy định hiện hành để tránh mất quyền hưởng ưu đãi thuế.
Nhãn hàng hóa nhập khẩu
Một nội dung thường bị xem nhẹ nhưng lại dễ phát sinh vi phạm là nhãn hàng hóa.
Theo quy định, thực phẩm nhập khẩu lưu thông tại Việt Nam phải có nhãn hàng hóa thể hiện đầy đủ các thông tin bắt buộc.
Thông thường cần có:
- Tên sản phẩm.
- Thành phần.
- Tên và địa chỉ nhà sản xuất.
- Xuất xứ hàng hóa.
- Ngày sản xuất.
- Hạn sử dụng.
- Điều kiện bảo quản.
Đối với hàng nhập khẩu, doanh nghiệp thường thực hiện dán nhãn phụ bằng tiếng Việt trước khi đưa hàng ra lưu thông trên thị trường.
Lời khuyên của tôi là nên kiểm tra nội dung nhãn ngay từ khi nhà cung cấp gửi thiết kế bao bì. Làm sớm bước này sẽ tránh được nhiều rắc rối về sau, đặc biệt với các lô hàng thực phẩm nhập khẩu dùng cho mục đích thương mại.
Sau khi chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ nêu trên, doanh nghiệp có thể bắt đầu triển khai các bước đăng ký kiểm dịch và thực hiện thủ tục nhập khẩu thủy sản đông lạnh trên thực tế.
Tiếng Việt